Nghĩa tiếng Việt của
adjust
Phiên âm Mỹ /əˈdʒʌst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "adjust" phát âm Mỹ /əˈdʒʌst/ — audio file: adjust.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2208) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
sửa lại cho đúng, điều chỉnh
to adjust a watch — lấy lại đồng hồ
to adjust a plan — điều chỉnh một kế hoạch
lắp (các bộ phận cho ăn khớp)
chỉnh lý, làm cho thích hợp
to adjust a lesson — chỉnh lý một bài học (cho thích hợp với trình độ hoặc yêu cầu)
hoà giải, dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)
Chuyên ngành kinh tế
chữa lại (một tài khoản)
đánh giá (mức tổn thất, mức bồi thường)
điều chỉnh
điều chỉnh (kinh tế, giá cả)
định lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
điều chỉnh
hiệu chỉnh
hiệu chuẩn
làm khớp
lắp ráp
Lĩnh vực: xây dựng
đặt (dụng cụ đo)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lắp rắp- (máy tính) điều chỉnh; thiết lập
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- adjust something to something; adjust to a routine; adjust settings/seat
Dễ nhầm
- adjust là chỉnh cho phù hợp; adapt thường là thích nghi hoặc thay đổi lớn hơn
Mẫu câu giá trị
- “It took a week to adjust to the earlier start time.” (Mất một tuần để quen với giờ bắt đầu sớm hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật