Nghĩa tiếng Việt của

adequate

Phiên âm Mỹ /ˈædəkwət/

Transcript: từ "adequate" phát âm Mỹ /ˈædəkwət/ — audio file: adequate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2358) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đủ, đầy đủ
the supply is not adequate to the demand — số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
to be adequate to one's post — xứng đáng với vị trí công tác của mình
Chuyên ngành kinh tế
đầy đủ
thích hợp
thỏa đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
đạt
đầy đủ
phù hợp
thích ứng
Lĩnh vực: điện
thỏa đáng
Lĩnh vực: xây dựng
vừa đủ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Many schools lack adequate funding to maintain modern facilities and equipment. — Nhiều trường học thiếu vốn đầy đủ để duy trì cơ sở vật chất và thiết bị hiện đại. (IELTS Writing Task 2)
Workers need adequate rest to maintain productivity and good health. — Người lao động cần nghỉ ngơi đầy đủ để duy trì năng suất và sức khỏe tốt. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật