Nghĩa tiếng Việt của
adequate
Phiên âm Mỹ /ˈædəkwət/
Transcript: từ "adequate" phát âm Mỹ /ˈædəkwət/ — audio file: adequate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đủ, đầy đủ
the supply is not adequate to the demand — số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
to be adequate to one's post — xứng đáng với vị trí công tác của mình
Chuyên ngành kinh tế
đầy đủ
thích hợp
thỏa đáng
Chuyên ngành kỹ thuật
đạt
đầy đủ
phù hợp
thích ứng
Lĩnh vực: điện
thỏa đáng
Lĩnh vực: xây dựng
vừa đủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Many schools lack adequate funding to maintain modern facilities and equipment. — Nhiều trường học thiếu vốn đầy đủ để duy trì cơ sở vật chất và thiết bị hiện đại. (IELTS Writing Task 2)
Workers need adequate rest to maintain productivity and good health. — Người lao động cần nghỉ ngơi đầy đủ để duy trì năng suất và sức khỏe tốt. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: đủ dùng, đạt mức cần — "adequate resources/notice/training", "be adequate FOR sth": "The funding is adequate for the pilot."
- Sắc thái: adequate là "đủ, không hơn" — khen nhẹ; muốn khen mạnh dùng "ample/generous".
- Phủ định "inadequate" (không đủ — phê phán mạnh): "inadequate staffing".
Dễ nhầm
- "adequate FOR sth" (đủ cho mục đích) vs "adequate TO the task" (văn cũ trang trọng) — chọn FOR cho hiện đại.
- "adequate" ≠ "appropriate": adequate nói SỐ LƯỢNG/MỨC đủ; appropriate nói PHÙ HỢP về tính chất. "an adequate amount" nhưng "appropriate clothing".
- "adequately" — "The risks were not adequately assessed." (rủi ro chưa được đánh giá đầy đủ — câu báo cáo điều tra).
Mẫu câu giá trị
- "Two staff members are simply not adequate for the night shift." (hai nhân viên đơn giản là không đủ cho ca đêm).
- "Ensure adequate ventilation when painting." (bảo đảm thông gió đầy đủ khi sơn).
- "The response was adequate but hardly inspiring." (phản hồi đạt mức đủ nhưng khó gọi là truyền cảm hứng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật