Nghĩa tiếng Việt của
acid
Phiên âm Mỹ /ˈæsəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "acid" phát âm Mỹ /ˈæsəd/ — audio file: acid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hoá học) Axit
chất chua
tính từ
Axit
acid radical — gốc axit
acid test — sự thử bằng axit
(nghĩa bóng) thử thách gay go
chua
chua cay, gay gắt; gắt gỏng
acid looks — vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng
Chuyên ngành kinh tế
axit
chua
Chuyên ngành kỹ thuật
axit
chua
Lĩnh vực: điện
axít
chất chua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- acid rain; stomach acid; acid test; acidic
Dễ nhầm
- acid is a chemical substance or figurative test; acidic is the adjective describing chemical properties/taste
Mẫu câu giá trị
- “The lab measured the acidity of the soil sample.” (Phòng thí nghiệm đo độ axit của mẫu đất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật