Nghĩa tiếng Việt của

acid rain

Cụm từnoun phrase (uncountable; environment)Biên soạn riêng

1. mưa/lắng đọng axit hình thành khi chất ô nhiễm trong không khí phản ứng với nước

Cấu trúc: acid rain damages forests · acid rain caused by emissions · reduce acid rain

Acid rain can damage lakes, forests and historic buildings.

Mưa axit có thể gây hại cho hồ, rừng và các công trình lịch sử.

Regulations were introduced to reduce the emissions that contribute to acid rain.

Các quy định được ban hành để giảm khí thải góp phần gây mưa axit.

Lưu ý: Acid rain là mưa có tính axit cao hơn tự nhiên do các chất ô nhiễm trong không khí, đặc biệt là sulfur dioxide và nitrogen oxides, tạo thành axit khi phản ứng với nước. Mưa axit có thể gây hại cho hệ sinh thái và công trình; cụm đôi khi cũng bao gồm tuyết/sương lắng đọng axit.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. rain containing acids that form in the atmosphere when industrial gas emissions (especially sulfur dioxide and nitrogen oxides) combine with water (Synonyms: acid precipitation)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.