Nghĩa tiếng Việt của

folic acid

Cụm từnoun phrase (uncountable; nutrition)Biên soạn riêng

1. axit folic, một dạng vitamin B9

Cấu trúc: folic acid supplements · a source of folic acid · foods fortified with folic acid

The cereal is fortified with folic acid and other vitamins.

Ngũ cốc được bổ sung axit folic và các vitamin khác.

The article explains why folic acid is added to some foods.

Bài viết giải thích vì sao axit folic được thêm vào một số thực phẩm.

Lưu ý: Folic acid là một dạng vitamin B9, có trong một số thực phẩm và được dùng trong thực phẩm bổ sung hoặc tăng cường vi chất. Cụm thường gặp trong dinh dưỡng và y tế; nhu cầu bổ sung phụ thuộc từng người và hướng dẫn chuyên môn, nên định nghĩa này không thay cho tư vấn sức khỏe.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a B vitamin that is essential for cell growth and reproduction (Synonyms: vitamin Bc, vitamin M, folate, folacin, pteroylglutamic acid, pteroylmonoglutamic acid)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.