Nghĩa tiếng Việt của

hydrochloric acid

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. axit clohydric — hợp chất axit gồm hydro và clo, có công thức hóa học HCl; tồn tại trong dung dịch nước và cũng có trong dịch vị dạ dày

Cấu trúc: a solution of hydrochloric acid · hydrochloric-acid concentration · react with hydrochloric acid

The laboratory diluted the hydrochloric acid before the experiment.

Phòng thí nghiệm pha loãng axit clohydric trước thí nghiệm.

Hydrochloric acid in the stomach helps break down food.

Axit clohydric trong dạ dày giúp phân giải thức ăn.

Lưu ý: Hydrochloric acid có tính ăn mòn khi ở nồng độ đủ cao; đây là chất cần được xử lý theo quy trình phòng thí nghiệm và hướng dẫn an toàn, không tự pha chế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an aqueous solution of hydrogen chloride; a strongly corrosive acid (Synonyms: chlorohydric acid)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.