Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với acid?
“acid” có 1 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bitter; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "acid" khác "bitter": cả hai gần nghĩa nhau ("(hoá học) Axit"), nhưng "bitter" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "acid" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"acid" khác "bitter": cả hai gần nghĩa nhau ("(hoá học) Axit"), nhưng "bitter" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "acid" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bitter | /ˈbɪtɚ/ | gần nhất về nghĩa |
Gợi ý khi viết
Từ này không có trái nghĩa trực tiếp; khi viết, tập trung phân biệt với từ gần nghĩa nhất là “bitter”.
Câu mẫu
- The lab measured the acidity of the soil sample.
Phòng thí nghiệm đo độ axit của mẫu đất. - acid radical
gốc axit - We need to consider the acid in this context.
Chúng ta cần xem xét acid trong bối cảnh này.