Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với absolutely (kèm trái nghĩa)?

“absolutely” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là completely, totally, entirely; trái nghĩa thường gặp: hardly, barely. absolutely nhấn mạnh tuyệt đối (hoàn toàn đúng/sai). completely/totally trung tính hơn; definitely/certainly nhấn mạnh chắc chắn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (5)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

absolutely nhấn mạnh tuyệt đối (hoàn toàn đúng/sai). completely/totally trung tính hơn; definitely/certainly nhấn mạnh chắc chắn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
completely/kəmˈplitli/gần nhất về nghĩa
totally/ˈtoʊtəli/học thuật/trung tính
entirely/ɪnˈtaɪɚli/ngữ cảnh hẹp hơn
definitely/ˈdɛfənətli/ngữ cảnh hẹp hơn
certainly/ˈsɝtənli/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “absolutely” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “completely” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu