Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với visit (kèm trái nghĩa)?
“visit” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là call, see, chatter; trái nghĩa thường gặp: put. “visit” và “call”, “see”, “chatter” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“visit” và “call”, “see”, “chatter” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| call | /kɔl/ | gần nhất về nghĩa |
| see | /si/ | học thuật/trung tính |
| chatter | /ˈtʃætɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| jaw | /dʒɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chat | /tʃæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gossip | /ˈɡɑsəp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| help | /hɛlp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| invitation | /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “visit” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “call” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We visited the museum last weekend.
tuần trước ghé bảo tàng - For more details, visit our website.
chi tiết thêm tại website — CTA - to pay someone a visit
đến thăm người nào