Nghĩa tiếng Việt của
invitation
Phiên âm Mỹ /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "invitation" phát âm Mỹ /ˌɪnvɪˈteɪʃən/ — audio file: invitation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2194) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự mời, lời mời, giấy mời
cái lôi cuốn, cái hấp dẫn
sự chuốc lấy, sự mua láy (bóng), sự tự gây cho mình
an invitation for trouble — sự chuốc lấy điều phiền luỵ
định ngữ
(thể dục,thể thao) dành cho người được mời, dành cho đội được mời
an invitation competition — cuộc thi dành cho những người được mời, cuộc thi dành cho những đội được mời
Chuyên ngành kinh tế
giấy mời
lời mời
sự mời
Chuyên ngành kỹ thuật
sự gọi
sự mời
Lĩnh vực: xây dựng
thiệp mời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- invitation to an event/to do something; accept/decline an invitation
Dễ nhầm
- invitation là lời mời; appointment là cuộc hẹn đã xếp giờ
Mẫu câu giá trị
- “We accepted the invitation to visit the new workshop.” (Chúng tôi nhận lời mời thăm xưởng mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật