Nghĩa tiếng Việt của
gossip
Phiên âm Mỹ /ˈɡɑsəp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gossip" phát âm Mỹ /ˈɡɑsəp/ — audio file: gossip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (cũng) gup (Anh-Ỡn)
chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào, tin đồn nhảm
a piece of gossip — câu chuyện tầm phào
người hay ngồi lê đôi mách, người hay nói chuyện tầm phào
chuyện nhặt nhạnh (trên báo chí)
a gossip column — cột nhặt nhạnh
nội động từ
ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào
viết theo lối nói chuyện tầm phào
Chuyên ngành kỹ thuật
tán gẫu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spread gossip; gossip about somebody; gossip column
Dễ nhầm
- gossip is informal talk about other people, often personal or unverified; rumour is a particular unconfirmed story
Mẫu câu giá trị
- “The article was based on gossip rather than facts.” (Bài báo dựa trên chuyện đồn đại chứ không phải sự thật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật