Nghĩa tiếng Việt của

jaw

Phiên âm Mỹ /dʒɔ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "jaw" phát âm Mỹ /dʒɔ/ — audio file: jaw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hàm, quai hàm
upper jaw — hàm trên
lower jaw — hàm dưới
(số nhiều) mồm, miệng
in the jaws of death — trong tay thần chết
(số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...)
(số nhiều) (kỹ thuật) cái kẹp; má (kìm...), hàm (êtô...)
(thông tục) sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa
sự răn dạy; sự chỉnh, sự "lên lớp" (nghĩa bóng)
pi jaw — (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự chỉnh, sự "lên lớp"
hold your jaw!
thôi câm cái mồn đi, đừng ba hoa nữa!; thôi đừng "lên lớp" nữa!
động từ (từ lóng)
nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt
răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi
Chuyên ngành kỹ thuật
chân
ê tô
guốc phanh
hàm
hàn
má kẹp
mỏ cặp
mỏ kẹp
vấu cặp
vấu mâm cặp
Lĩnh vực: xây dựng
má (êtô)
Lĩnh vực: y học
xương hàm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật