Nghĩa tiếng Việt của
chatter
Phiên âm Mỹ /ˈtʃætɚ/ BrE /ˈtʃætə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chatter" phát âm Mỹ /ˈtʃætɚ/ Anh /ˈtʃætə/ — audio file: chatter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
tiếng lập cập (răng)
tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)
nội động từ
hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
nói huyên thiên, nói luôn mồm
lập cập (răng đập vào nhau)
kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)
to chatter like a magpie
nói như khướu
Chuyên ngành kỹ thuật
chấn động
gõ
làm kêu lạch cạch
làm rung lạch cạch
rung
rung lạch cạch
sự rung
sự rung lắc
va đập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kêu lạch cạch
tiếng rung lạch cạch
Lĩnh vực: điện lạnh
rung đóng mở
Lĩnh vực: ô tô
sự rung xe
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- idle chatter; teeth chatter; chatter away
Dễ nhầm
- chatter is light, quick repeated talk or sound; gossip is specifically talk about other people’s private lives
Mẫu câu giá trị
- “We could hear cheerful chatter from the café.” (Chúng tôi nghe tiếng trò chuyện vui vẻ từ quán cà phê.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật