Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với turn?
“turn” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là convert, play, twist; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “turn” và “convert”, “play”, “twist” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“turn” và “convert”, “play”, “twist” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| convert | /ˈkɑnvɚt/ | gần nhất về nghĩa |
| play | /pleɪ/ | học thuật/trung tính |
| twist | /twɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bit | /bɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| act | /ækt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| release | /ɹiˈlis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| round | /ɹaʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bend | /bɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “turn” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “convert” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Turn off your phone before the exam.
tắt điện thoại trước khi thi - Can you turn the volume down?
giảm âm lượng giúp tôi - a turn of the wheel
một vòng bánh xe