Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với sit (kèm trái nghĩa)?

“sit” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là model, pose, ride; trái nghĩa thường gặp: lie, rise, walk. “sit” và “model”, “pose”, “ride” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“sit” và “model”, “pose”, “ride” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
model/ˈmɑdəl/gần nhất về nghĩa
pose/poʊz/học thuật/trung tính
ride/ɹaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
seat/sit/ngữ cảnh hẹp hơn
lay/leɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
stand/stænd/ngữ cảnh hẹp hơn
arise/ɚˈaɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
take/teɪk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “sit” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “model” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu