Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với pass (kèm trái nghĩa)?
“pass” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là clear, crack, lead; trái nghĩa thường gặp: fail, bomb, failing. “pass” và “clear”, “crack”, “lead” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“pass” và “clear”, “crack”, “lead” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| clear | /klɪɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| crack | /kɹæk/ | học thuật/trung tính |
| lead | /lɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| head | /hɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| give | /ɡɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reach | /ɹitʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| run | /ɹʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fling | /flɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “pass” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “clear” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She passed the driving test on her second try.
lần hai mới đậu bằng lái - Please pass on the message to your team.
chuyển tin tới team giúp - to pass down the street
đi xuống phố