Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với name (kèm trái nghĩa)?
“name” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là call, key, identify; trái nghĩa thường gặp: put. “name” và “call”, “key”, “identify” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“name” và “call”, “key”, “identify” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| call | /kɔl/ | gần nhất về nghĩa |
| key | /ki/ | học thuật/trung tính |
| identify | /aɪˈdɛntəˌfaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| make | /meɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| describe | /dɪˈskɹaɪb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mention | /ˈmɛnʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| discover | /dɪˈskʌvɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “name” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “call” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The bridge is named after a national hero.
đặt theo tên anh hùng - May I have your full name, please?
cho xin họ tên đầy đủ - maiden name
tên thời con gái