Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với long (kèm trái nghĩa)?

“long” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ache, eternal, extended; trái nghĩa thường gặp: short. “long” và “ache”, “eternal”, “extended” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“long” và “ache”, “eternal”, “extended” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
ache/eɪk/gần nhất về nghĩa
eternal/ɪˈtɝnəl/học thuật/trung tính
extended/ɪkˈstɛndəd/ngữ cảnh hẹp hơn
pine/paɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
endless/ˈɛndləs/ngữ cảnh hẹp hơn
stressed/stɹɛst/ngữ cảnh hẹp hơn
overnight/ˈoʊvɚˈnaɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
tall/tɔl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “long” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ache” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu