Nghĩa tiếng Việt của
ache
Phiên âm Mỹ /eɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ache" phát âm Mỹ /eɪk/ — audio file: ache.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đau, sự nhức
nội động từ
đau, nhức, nhức nhối
my head aches — tôi nhức đầu
(nghĩa bóng) đau đớn
my head aches at the sight of such misfortunes — lòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đau âm ỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- headache; ache all over; aching
Dễ nhầm
- an ache is a continuous, usually dull pain; a sharp pain is sudden and intense
Mẫu câu giá trị
- “My shoulders began to ache after carrying the boxes.” (Vai tôi bắt đầu đau nhức sau khi mang các thùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật