Nghĩa tiếng Việt của

overnight

Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˈnaɪt/ BrE /ˈəʊvəˈnaɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "overnight" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˈnaɪt/ Anh /ˈəʊvəˈnaɪt/ — audio file: overnight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
qua đêm
to stay overnight at a friend's house — ngủ nhờ đêm ở nhà một người bạn
đêm trước
trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát
this can't be done overnight — cái đó không thể một sớm một chiều mà làm xong được
tính từ
(ở lại) một đêm, có giá trị trong một đêm
an overnight guest — người khách chỉ ở có một đêm
(thuộc) đêm hôm trước
làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều
(Mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn
an overnight bag — một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn
danh từ
(Mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi ký túc)
tối hôm trước, đêm hôm trước
Chuyên ngành kinh tế
chốc lát
qua đêm
trong một đêm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật