Nghĩa tiếng Việt của

pine

Phiên âm Mỹ /paɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pine" phát âm Mỹ /paɪn/ — audio file: pine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây thông
gỗ thông
(như) pineapple
nội động từ
tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)
(+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon
Chuyên ngành kinh tế
sự xếp (cá) vào nước muối
Chuyên ngành kỹ thuật
cây thông
gỗ thông
Lĩnh vực: xây dựng
gỗ tùng
Lĩnh vực: toán & tin
gỗ tùng, cây thông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật