Nghĩa tiếng Việt của
pine
Phiên âm Mỹ /paɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pine" phát âm Mỹ /paɪn/ — audio file: pine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây thông
gỗ thông
(như) pineapple
nội động từ
tiều tuỵ, héo hon, ốm mòn, gầy mòn (vì đau ốm, buồn bã...) ((cũng) to pine away)
(+ for, after) mong muốn thiết tha, ao ước thiết tha; mòn mỏi mong chờ, mong mỏi, héo hon
Chuyên ngành kinh tế
sự xếp (cá) vào nước muối
Chuyên ngành kỹ thuật
cây thông
gỗ thông
Lĩnh vực: xây dựng
gỗ tùng
Lĩnh vực: toán & tin
gỗ tùng, cây thông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pine tree; pine furniture; pine for home
Dễ nhầm
- pine is an evergreen conifer; as a verb, pine for means long sadly for someone or something
Mẫu câu giá trị
- “She could see pine trees from the cabin.” (Cô nhìn thấy những cây thông từ căn nhà gỗ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật