Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với lead (kèm trái nghĩa)?

“lead” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là conduct, direct, head; trái nghĩa thường gặp: follow, collateral, rear. take the lead = tiên phong/dẫn đầu; lead the way = dẫn đường; a leading + danh từ = hàng đầu ("a leading university").

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

take the lead = tiên phong/dẫn đầu; lead the way = dẫn đường; a leading + danh từ = hàng đầu ("a leading university").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
conduct/ˈkɑndəkt/gần nhất về nghĩa
direct/dˈɚɛkt/học thuật/trung tính
head/hɛd/ngữ cảnh hẹp hơn
pass/pæs/ngữ cảnh hẹp hơn
run/ɹʌn/ngữ cảnh hẹp hơn
principal/ˈpɹɪnsəpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
track/tɹæk/ngữ cảnh hẹp hơn
take/teɪk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “lead” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “conduct” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu