Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với head (kèm trái nghĩa)?
“head” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lead, direct, point; trái nghĩa thường gặp: rear, foot, follow. “head” và “lead”, “direct”, “point” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“head” và “lead”, “direct”, “point” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| lead | /lɛd/ | gần nhất về nghĩa |
| direct | /dˈɚɛkt/ | học thuật/trung tính |
| point | /pɔɪnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| principal | /ˈpɹɪnsəpəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mind | /maɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| top | /tɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| steer | /stɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “head” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lead” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She heads the marketing team.
dẫn dắt team marketing - We are heading into the holiday season.
đang bước vào mùa lễ - from head to foot
từ đầu đến chân