Nghĩa tiếng Việt của
steer
Phiên âm Mỹ /stɪɹ/ BrE /stɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "steer" phát âm Mỹ /stɪɹ/ Anh /stɪə/ — audio file: steer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
lái (tàu thuỷ, ô tô)
(thông tục) hướng (bước...) về
we steered our course for the railway station — chúng tôi hướng bước về phía nhà ga
nội động từ
lái ô tô, lái tàu thuỷ...
bị lái, lái được
this car steers easily — ô tô này dễ lái
hướng theo một con đường, hướng bước về
to steer for a place — đi về phía nơi nào
to steer clear of
tránh, lánh xa
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) lời gợi ý; lời mách nước (làm việc gì)
danh từ
bò non thiến
bò đực non; trâu đực non
Chuyên ngành kinh tế
bê thiến
nghé thiến
Chuyên ngành kỹ thuật
bay theo hướng
đi theo hướng
điều khiển
lái
lái theo hướng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- steer a car; steer clear of; steer the discussion
Dễ nhầm
- steer means control the direction of a vehicle or guide a person, group or discussion
Mẫu câu giá trị
- “She steered the conversation back to the main topic.” (Cô hướng cuộc trò chuyện trở lại chủ đề chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật