Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với function (kèm trái nghĩa)?
“function” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là work, procedure, purpose; trái nghĩa thường gặp: idle. "function as" = đảm nhiệm vai trò như — "The spare room functions as an office." Đừng quên AS. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"function as" = đảm nhiệm vai trò như — "The spare room functions as an office." Đừng quên AS.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| work | /wɝk/ | gần nhất về nghĩa |
| procedure | /pɹəˈsidʒɚ/ | học thuật/trung tính |
| purpose | /ˈpɝpəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| run | /ɹʌn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| use | /jus/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| office | /ˈɔfɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| operate | /ˈɑpˌɚeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “function” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “work” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The main function of schools is to prepare children for adult life.
Chức năng chính của trường học là chuẩn bị cho trẻ bước vào đời sống người lớn. - Parks serve an important social function in crowded cities.
Công viên giữ một chức năng xã hội quan trọng ở các thành phố đông đúc. - procreative function
chức năng sinh sản