Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với destroy?
“destroy” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là kill, eliminate, end; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "destroy" khác "kill": cả hai gần nghĩa nhau ("phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt"), nhưng "kill" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "destroy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"destroy" khác "kill": cả hai gần nghĩa nhau ("phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt"), nhưng "kill" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "destroy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| kill | /kɪl/ | gần nhất về nghĩa |
| eliminate | /ɪˈlɪməˌneɪt/ | học thuật/trung tính |
| end | /ɛnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fracture | /ˈfɹæktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| level | /ˈlɛvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “destroy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “kill” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to destroy oneself
tự sát - We need to consider the destroy in this context.
Chúng ta cần xem xét destroy trong bối cảnh này.