Nghĩa tiếng Việt của

fracture

Phiên âm Mỹ /ˈfɹæktʃɚ/ BrE /ˈfræktʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fracture" phát âm Mỹ /ˈfɹæktʃɚ/ Anh /ˈfræktʃə/ — audio file: fracture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) sự gãy; chỗ gãy (xương)
khe nứt
(địa lý,ddịa chất) nết đứt gãy
ngoại động từ
bẻ gây, làm gây, làm đứt đoạn
nội động từ
gãy, rạn, nứt
Chuyên ngành kỹ thuật
đường nứt
gãy
hiện tượng gãy
khe nứt
nết đứt gãy
mặt gãy
phá hoại
phay
phay thuận
sự đứt
sự đứt gãy
sự gãy
sự hỏng
sự nứt
sự phá hoại
sự vỡ
vết gãy
vết nứt
vết vỡ
Lĩnh vực: y học
gãy xương
Lĩnh vực: xây dựng
phá hủy giòn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự gẫy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật