Nghĩa tiếng Việt của
ford
Phiên âm Mỹ /fɔɹd/ BrE /fɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ford" phát âm Mỹ /fɔɹd/ Anh /fɔːd/ — audio file: ford.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chỗ cạn (có thể lội qua được ở sông, suối...)
ngoại động từ
lội qua (khúc sông cạn)
nội động từ
lội qua sông qua suối
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bãi nông
chỗ lội
Lĩnh vực: ô tô
hãng xe Ford
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ford a river; river ford; Ford (brand/name)
Dễ nhầm
- a ford is a shallow place where a river can be crossed, or a verb meaning cross there; Ford is also a car brand and surname
Mẫu câu giá trị
- “The hikers crossed the stream at a shallow ford.” (Những người đi bộ băng qua suối ở một đoạn cạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật