Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với could?
“could” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là possible, expected, likely; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "could" khác "possible": cả hai gần nghĩa nhau ("bình, bi đông, ca (đựng nước)"), nhưng "possible" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "could" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"could" khác "possible": cả hai gần nghĩa nhau ("bình, bi đông, ca (đựng nước)"), nhưng "possible" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "could" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| possible | /ˈpɑsəbəl/ | gần nhất về nghĩa |
| expected | /ɪkˈspɛktəd/ | học thuật/trung tính |
| likely | /ˈlaɪkli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| possibility | /ˌpɑsəˈbɪləˌti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| can | /kæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| possibly | /ˈpɑsəbli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inherent | /ɪnˈhɪɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| perhaps | /pɚˈhæps/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “could” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “possible” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- it can not be true
điều đó không thể có thật được - you can go now
bây giờ anh có thể đi được - can speak English
biết nói tiếng Anh