Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với choose?
“choose” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là take, select, panel; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "choose" khác "take": cả hai gần nghĩa nhau ("chọn, lựa chọn, kén chọn"), nhưng "take" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "choose" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"choose" khác "take": cả hai gần nghĩa nhau ("chọn, lựa chọn, kén chọn"), nhưng "take" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "choose" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| take | /teɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| select | /səˈlɛkt/ | học thuật/trung tính |
| panel | /ˈpænəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| field | /fild/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| draw | /dɹɔ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| dial | /ˈdaɪəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| go | /ɡoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pick | /pɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “choose” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “take” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- choose for yourself
anh cứ việc chọn, anh cứ chọn lấy - do just as you choose
anh thích gì thì anh cứ làm - he cannot choose but go
anh ta không còn cách nào khác hơn là đi