Nghĩa tiếng Việt của
dial
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dial" phát âm Mỹ /ˈdaɪəl/ — audio file: dial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial)
mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại)
compass dial — mặt la bàn
(từ lóng) mặt (người...)
la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial)
động từ
đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số
quay số (điện thoại tự động)
Chuyên ngành kinh tế
chỉ thị bằng đĩa số
quay số (điện thoại tự động)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
đĩa khắc độ
đĩa số
la bàn
mặt số
quay số
quay vòng
sự quay số
vành chia độ
Lĩnh vực: xây dựng
bàn độ
Lĩnh vực: điện lạnh
chọn số
mặt (đồng hồ)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mặt chia độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dial a number; sundial; dial tone
Dễ nhầm
- dial means turn a control or enter a phone number; call is the general verb for contacting someone by phone
Mẫu câu giá trị
- “She dialled the number from memory.” (Cô quay số theo trí nhớ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật