Nghĩa tiếng Việt của

dial

Phiên âm Mỹ /ˈdaɪəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dial" phát âm Mỹ /ˈdaɪəl/ — audio file: dial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đồng hồ mặt trời (theo ánh nắng mà tính giờ) ((cũng) sun dial)
mặt đồng hồ, công tơ...) ((cũng) plate dial); đĩa số (máy điện thoại)
compass dial — mặt la bàn
(từ lóng) mặt (người...)
la bàn (dùng ở mỏ) ((cũng) miner's dial)
động từ
đo bằng đĩa số, chỉ bằng đĩa số
quay số (điện thoại tự động)
Chuyên ngành kinh tế
chỉ thị bằng đĩa số
quay số (điện thoại tự động)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
đĩa khắc độ
đĩa số
la bàn
mặt số
quay số
quay vòng
sự quay số
vành chia độ
Lĩnh vực: xây dựng
bàn độ
Lĩnh vực: điện lạnh
chọn số
mặt (đồng hồ)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
mặt chia độ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật