Nghĩa tiếng Việt của
freak
Phiên âm Mỹ /fɹik/ BrE /frik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "freak" phát âm Mỹ /fɹik/ Anh /frik/ — audio file: freak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính đồng bóng, tính hay thay đổi
out of mere freak — chỉ vì tính đồng bóng
quái vật; điều kỳ dị
a freak of nature — một quái vật
ngoại động từ
làm lốm đốm, làm có vệt
Chuyên ngành kỹ thuật
đốm
vệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- freak accident; control freak; freak out
Dễ nhầm
- freak can mean an unusual person or event, or informally become very upset; anomaly is more formal
Mẫu câu giá trị
- “A freak storm damaged several buildings.” (Một cơn bão bất thường làm hư hại một số tòa nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật