Nghĩa tiếng Việt của

freak

Phiên âm Mỹ /fɹik/ BrE /frik/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "freak" phát âm Mỹ /fɹik/ Anh /frik/ — audio file: freak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính đồng bóng, tính hay thay đổi
out of mere freak — chỉ vì tính đồng bóng
quái vật; điều kỳ dị
a freak of nature — một quái vật
ngoại động từ
làm lốm đốm, làm có vệt
Chuyên ngành kỹ thuật
đốm
vệt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật