Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với certainly?
“certainly” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sure, surely, necessarily; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. certainly (khẳng định mạnh) vs surely (hẳn là, ngạc nhiên tin) vs definitely (chắc chắn 100% văn nói). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
certainly (khẳng định mạnh) vs surely (hẳn là, ngạc nhiên tin) vs definitely (chắc chắn 100% văn nói).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sure | /ʃʊɹ/ | gần nhất về nghĩa |
| surely | /ˈʃʊɹli/ | học thuật/trung tính |
| necessarily | /ˌnɛsəˈsɛɹəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| evidently | /ˈɛvədəntli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| probably | /ˈpɹɑbəˌbli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| apparently | /əˈpɛɹəntli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| likely | /ˈlaɪkli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| obviously | /ˈɑbviəsli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “certainly” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sure” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- This tool will certainly save you hours.
công cụ này chắc chắn tiết kiệm hàng giờ - Certainly — I will email you today.
dạ vâng — hôm nay tôi gửi email liền - a well conducted people's war will certainly be successful
một cuộc chiến tranh nhân dân có sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng