Nghĩa tiếng Việt của
evidently
Phiên âm Mỹ /ˈɛvədəntli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "evidently" phát âm Mỹ /ˈɛvədəntli/ — audio file: evidently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
hiển nhiên, rõ ràng
Chuyên ngành kỹ thuật
hiển nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
hiển nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- evidently tired; evidently → clearly/apparently
Dễ nhầm
- evidently means clearly or apparently based on what can be seen or understood; it can mark an inference rather than certainty
Mẫu câu giá trị
- “Evidently, the keys were left inside the car.” (Có vẻ như chìa khóa đã bị bỏ lại trong xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật