Nghĩa tiếng Việt của
necessarily
Phiên âm Mỹ /ˌnɛsəˈsɛɹəli/ BrE /ˌnɛsəˈsɛəəli/
Transcript: từ "necessarily" phát âm Mỹ /ˌnɛsəˈsɛɹəli/ Anh /ˌnɛsəˈsɛəəli/ — audio file: necessarily.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1509) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
tất yếu, nhất thiết
not necessarily — không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- not necessarily = không hẳn (phủ định bộ phận — dùng dập ý tuyệt đối trong nghị luận): "cheap is not necessarily better".
- necessarily = tất nhiên (theo logic): "the change necessarily shifts costs".
- Đặt trước động từ chính hoặc sau not.
Dễ nhầm
- not necessarily (không chắc) ≠ not possible (không thể): mức chắc chắn khác nhau.
- "necessary" (adj — đã có note essential) ≠ "necessarily" (adv).
Mẫu câu giá trị
- "Bigger grants are not necessarily better spent." (khoản cấp lớn hơn không hẳn dùng hiệu quả hơn).
- "Cutting hours necessarily narrows access." (cắt giờ đương nhiên thu hẹp khả năng tiếp cận).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật