Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cat?
“cat” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là catch, catching, catholic; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cat" khác "catch": cả hai gần nghĩa nhau ("con mèo"), nhưng "catch" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cat" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cat" khác "catch": cả hai gần nghĩa nhau ("con mèo"), nhưng "catch" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cat" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| catch | /kætʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| catching | /ˈkætʃɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| catholic | /ˈkæθlɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cattle | /ˈkætəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| category | /ˈkætəˌɡɔɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cathedral | /kəˈθidɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “catch” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "cat" means "con mèo".
Từ "cat" nghĩa là "con mèo". - We need to consider the cat in this context.
Chúng ta cần xem xét cat trong bối cảnh này.