Nghĩa tiếng Việt của
cathedral
Phiên âm Mỹ /kəˈθidɹəl/ BrE /kəˈθidrəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cathedral" phát âm Mỹ /kəˈθidɹəl/ Anh /kəˈθidrəl/ — audio file: cathedral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà thờ lớn
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà thờ
Lĩnh vực: xây dựng
nhà thờ lớn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Gothic cathedral; cathedral city; cathedral → bishop’s church
Dễ nhầm
- a cathedral is the main church of a diocese, where a bishop’s seat is located; church is the general term
Mẫu câu giá trị
- “The cathedral took centuries to complete.” (Nhà thờ chính tòa mất hàng thế kỷ mới hoàn thành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật