Nghĩa tiếng Việt của
cattle
Phiên âm Mỹ /ˈkætəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cattle" phát âm Mỹ /ˈkætəl/ — audio file: cattle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thú nuôi, gia súc
(thông tục) ngựa
những kẻ đáng khinh, những kẻ thô lỗ, vũ phu
Chuyên ngành kinh tế
gia súc
trâu bò
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a herd of cattle; cattle farm; cattle market
Dễ nhầm
- cattle is a plural-only noun and takes a plural verb; do not say a cattle
Mẫu câu giá trị
- “The cattle are grazing in the upper field.” (Đàn gia súc đang gặm cỏ ở cánh đồng phía trên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật