Nghĩa tiếng Việt của
catholic
Phiên âm Mỹ /ˈkæθlɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "catholic" phát âm Mỹ /ˈkæθlɪk/ — audio file: catholic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bao gồm tất cả, rộng khắp; phổ biến
đại lượng, rộng lượng, rộng rãi
to have a catholic taste in literature — ham thích rộng rãi các ngành văn học
(thuộc) đạo Thiên chúa, công giáo
danh từ
người theo đạo Thiên chúa, tín đồ công giáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Catholic Church; Catholic school; catholic tastes
Dễ nhầm
- Catholic is capitalized for the church/religion; lowercase catholic means broad or inclusive
Mẫu câu giá trị
- “The town has a Catholic church near the river.” (Thị trấn có một nhà thờ Công giáo gần sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật