Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với c?
“c” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là hundred, cardinal, call; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "c" khác "hundred": cả hai gần nghĩa nhau ("c"), nhưng "hundred" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "c" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"c" khác "hundred": cả hai gần nghĩa nhau ("c"), nhưng "hundred" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "c" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| hundred | /ˈhʌndɹəd/ | gần nhất về nghĩa |
| cardinal | /ˈkɑɹdənəl/ | học thuật/trung tính |
| call | /kɔl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| called | /kɔld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| calling | /ˈkɔlɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| calm | /kɑm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| came | /keɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| camera | /ˈkæmɚə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “c” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “hundred” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word “centre” begins with C in British spelling.
Từ “centre” bắt đầu bằng chữ C theo chính tả Anh. - We need to consider the c in this context.
Chúng ta cần xem xét c trong bối cảnh này.