Nghĩa tiếng Việt của
hundred
Phiên âm Mỹ /ˈhʌndɹəd/ BrE /ˈhʌndrəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hundred" phát âm Mỹ /ˈhʌndɹəd/ Anh /ˈhʌndrəd/ — audio file: hundred.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
trăm
six hundred men — sáu trăm người
to have a hundred and one thing to do
rất bận phải làm trăm công nghìn việc
danh từ
trăm; hàng trăm
hundreds pf people — hàng trăm người
(sử học) hạt, khu vực (ở Anh)
a hundred per cent efficient
làm với năng xuất cao nhất
great hundred
long hundred
(thương nghiệp) một trăm hai mươi
hundreds and thousands
kẹo trứng chim để bày lên bánh
one hundred per cent
một trăm phần trăm hoàn toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
một trăm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- one hundred; hundreds of; a hundred years
Dễ nhầm
- use a singular hundred after a specific number (three hundred); use hundreds of without an exact number
Mẫu câu giá trị
- “The archive holds several hundred maps.” (Kho lưu trữ có vài trăm tấm bản đồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật