Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bump?
“bump” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là knock, buffet, batter; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bump" khác "knock": cả hai gần nghĩa nhau ("tiếng vạc kêu"), nhưng "knock" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bump" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bump" khác "knock": cả hai gần nghĩa nhau ("tiếng vạc kêu"), nhưng "knock" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bump" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| knock | /nɑk/ | gần nhất về nghĩa |
| buffet | /ˈbʌfət/ | học thuật/trung tính |
| batter | /ˈbætɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chance | /tʃæns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hit | /hɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| find | /faɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bump” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “knock” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the bump of mathematics
khiếu về toán - to bump against the door
đâm sầm vào cửa - to bump into someone
đâm sầm vào ai