Nghĩa tiếng Việt của

batter

Phiên âm Mỹ /ˈbætɚ/ BrE /ˈbætə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "batter" phát âm Mỹ /ˈbætɚ/ Anh /ˈbætə/ — audio file: batter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
danh từ
tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)
nội động từ
xây (tường) thoải chân
danh từ
bột nhão (làm bánh)
(ngành in) sự mòn vẹt (chữ in
ngoại động từ
đập, liên hồi, đập vỡ, đập
the heavy waves battered the ship to pieces — sóng mạnh đập vỡ con tàu
(quân sự) nã pháo vào (thành)
hành hạ, ngược đãi, đánh đập
bóp méo
(ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
battered type — chữ in bị mòn vẹt
nội động từ
đập liên hồi, đạp
to batter at the door — đập cửa
to batter about
hành hạ, đánh nhừ tử
to batter down
phá đổ, đập nát
to batter in
đánh bể, đập vỡ
Chuyên ngành kinh tế
bột nhào
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bờ
cái cào
dập
độ dốc
độ lồi
độ nghiêng
dốc
đường dốc xuống
góc vát
hỗn hợp
nhào trộn
mái dốc
sự nhào trộn
sườn dốc
sườn vòm
tầng
thu nhỏ
vữa đất sét
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bẹp đầu ray
Lĩnh vực: xây dựng
bột nhão làm bánh
đập dồn dập
độ nghiêng mặt ngoài
tạo hình côn
tạo mặt dốc
tạo mặt nghiêng
trục cọc xiên
xây thoải chân
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hỗn hợp sét mềm
tường xây thoải chân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật