Nghĩa tiếng Việt của

buffet

Phiên âm Mỹ /ˈbʌfət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "buffet" phát âm Mỹ /ˈbʌfət/ — audio file: buffet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quán giải khát (ở ga)
tủ đựng bát đĩa
danh từ
cái đấm, cái vả, cái tát
(nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh
động từ
thoi, đấm, vả, tát (ai)
(nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập
to be buffeted by fate — bị số phận đày đoạ
chống chọi, vật lộn (với sóng...)
to buffet with the waves — chống chọi với sóng
Chuyên ngành kinh tế
quán giải khát
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bộ đệm nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
tủ chè

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật