Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bride?
“bride” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là missus, mrs, maiden; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bride" ≠ "missus": "bride" nghĩa là "cô dâu" còn "missus" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bride" ≠ "missus": "bride" nghĩa là "cô dâu" còn "missus" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| missus | /ˈmɪsɪz/ | gần nhất về nghĩa |
| mrs | /ˈmɪsɪz/ | học thuật/trung tính |
| maiden | /ˈmeɪdən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| madam | /ˈmædəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| maid | /meɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| married | /ˈmɛɹid/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| widow | /ˈwɪdoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bride” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “missus” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The bride arrived just before the ceremony began.
Cô dâu đến ngay trước khi buổi lễ bắt đầu. - We need to consider the bride in this context.
Chúng ta cần xem xét bride trong bối cảnh này.