Nghĩa tiếng Việt của
toast
Phiên âm Mỹ /toʊst/ BrE /təʊst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "toast" phát âm Mỹ /toʊst/ Anh /təʊst/ — audio file: toast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bánh mì nướng
as warm as a toast
(từ lóng) hoàn toàn định đoạt số phận ai
động từ
nướng
sưởi ấm (chân tay...)
danh từ
chén rượu chúc mừng
to give a toast — chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
người được nâng cốc chúc mừng
ngoại động từ
chuốc rượu mừng, nâng cốc chúc mừng
Chuyên ngành kinh tế
bánh nướng
nướng (bánh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a toast; toast bread; toast somebody
Dễ nhầm
- toast is bread browned by heat or a short speech honouring someone; roast uses dry heat for meat or vegetables
Mẫu câu giá trị
- “He made a toast to the newlyweds.” (Anh nâng ly chúc mừng đôi uyên ương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật