Nghĩa tiếng Việt của

loaf

Phiên âm Mỹ /loʊf/ BrE /ləʊf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "loaf" phát âm Mỹ /loʊf/ Anh /ləʊf/ — audio file: loaf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều loaves /louvz/
ổ bánh mì
cối đường (khối đường hình nón)
bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
(từ lóng) cái đầu
half a loaf is better than no bread
có ít còn hơn không
loaves and fishes
bổng lộc
to use one's loaf
vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
nội động từ
cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)
danh từ
sự đi chơi rong; sự lười nhác
to be on the loaf — đi chơi rong
động từ
đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác
Chuyên ngành kinh tế
bánh mì thịt
bánh ngọt
ổ bánh mì

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật