Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với awful?
“awful” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dreadful, painful, terrible; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "awful" khác "dreadful": cả hai gần nghĩa nhau ("đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm"), nhưng "dreadful" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "awful" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"awful" khác "dreadful": cả hai gần nghĩa nhau ("đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm"), nhưng "dreadful" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "awful" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| dreadful | /ˈdɹɛdfəl/ | gần nhất về nghĩa |
| painful | /ˈpeɪnfəl/ | học thuật/trung tính |
| terrible | /ˈtɛɹəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bad | /bæd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| terribly | /ˈtɛɹəbli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| awfully | /ˈɑfli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| base | /beɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| skilled | /skɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “awful” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dreadful” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- an awful thunderstorm
cơn bão khủng khiếp - an awful surprise
một sự ngạc nhiên hết sức - an awful nuisance
một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng