Nghĩa tiếng Việt của
terrible
Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹəbəl/ BrE /ˈtɛəəbəl/
Transcript: từ "terrible" phát âm Mỹ /ˈtɛɹəbəl/ Anh /ˈtɛəəbəl/ — audio file: terrible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1644) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp
a terrible death — cái chết khủng khiếp
(thông tục) quá chừng, thậm tệ
a terrible gossip — người hay ngồi lê đôi mách quá chừng
Chuyên ngành kỹ thuật
khủng khiếp
Lĩnh vực: xây dựng
kinh khủng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- terrible AT something = tệ về: "terrible at map-reading"; feel terrible (thấy rất khó chịu).
- terrible = rất xấu/tồi (mạnh): "terrible traffic", "terrible mistake".
- terribly (adv — "terribly sorry" (rất tiếc — lịch sự!); informal-mid).
Dễ nhầm
- terrible (tệ — cảm xúc mạnh) vs awful (gần tương đương — informal) vs horrible (khủng khiếp — gây ghét).
- "terribly" thường chỉ mức "rất" — KHÔNG có nghĩa tiêu cực trong "terribly kind".
Mẫu câu giá trị
- "Pre-upgrade, the connection was terrible at peak hours." (trước nâng cấp, mạng tệ gần chết vào giờ cao điểm).
- "I'm terribly sorry for the double charge." (tôi rất lấy làm tiếc về khoản trừ trùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật