Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với aside?

“aside” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là outside, out, off; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "aside" khác "outside": cả hai gần nghĩa nhau ("về một bên, sang một bên"), nhưng "outside" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "aside" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"aside" khác "outside": cả hai gần nghĩa nhau ("về một bên, sang một bên"), nhưng "outside" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "aside" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
outside/ˈaʊtˈsaɪd/gần nhất về nghĩa
out/aʊt/học thuật/trung tính
off/ɔf/ngữ cảnh hẹp hơn
by/baɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
gone/ɡɑn/ngữ cảnh hẹp hơn
forth/fɔɹθ/ngữ cảnh hẹp hơn
distant/ˈdɪstənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “aside” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “outside” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu